nói xa
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Nói một cách gián tiếp, không nói thẳng vào vấn đề chính: Dùng lời nói có ẩn ý, ám chỉ điều gì đó để người nghe tự suy ra, thay vì nói trực tiếp và rõ ràng.
- Nói bóng gió: Dùng cách diễn đạt có tính chất gợi mở, ví von, thường để phê bình, nhắc nhở hoặc thử thái độ người nghe một cách tế nhị.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Anh ấy không chịu nói thẳng, cứ thích nói xa nói gần mãi. (Anh ấy không chịu nói thẳng, cứ thích nói gián tiếp mãi.)
- Cô giáo nói xa về tác hại của việc đi học muộn để học sinh tự nhận ra lỗi của mình. (Cô giáo nói gián tiếp về tác hại của việc đi học muộn để học sinh tự nhận ra lỗi của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "nói xa nói gần": Một cụm từ cố định, diễn tả việc nói loanh quanh, ám chỉ điều gì đó một cách dai dẳng, không đi thẳng vào trọng tâm.
- Bà ấy cứ nói xa nói gần mãi về chuyện con cái phải biết hiếu thảo. (Bà ấy cứ nói loanh quanh ám chỉ mãi về chuyện con cái phải biết hiếu thảo.)
Biến thể và từ gần giống
- Nói bóng (động từ): Cùng nghĩa với "nói xa", chỉ việc nói có ẩn ý, nói gió mát.
- Nói gió (động từ): Nói phớt qua, nói lảng ra chuyện khác, thường để thăm dò.
- Ám chỉ (động từ): Nói hoặc viết nhằm ngụ ý về một điều gì đó mà không nói rõ.
Từ đồng nghĩa
- Nói bóng gió: Nói một cách có ẩn ý, không rõ ràng.
- Nói quanh: Nói loanh quanh, không đi thẳng vào vấn đề.
- Nói mát: Nói những lời có ý mỉa mai, châm chọc nhẹ.
Từ trái nghĩa
- Nói thẳng: Nói một cách trực tiếp, rõ ràng, không vòng vo.
- Nói thật: Nói sự thật một cách thẳng thắn.
- Nói toạc: Nói ra một cách phũ phàng, không giấu giếm.
Thành ngữ liên quan
- Nói gần nói xa chẳng qua nói thật: Thành ngữ ý chỉ dù có nói vòng vo, ám chỉ thế nào đi chăng nữa thì cuối cùng cũng là muốn nói lên sự thật.
- Thôi, đừng nói xa làm gì, "nói gần nói xa chẳng qua nói thật". (Thôi, đừng nói vòng vo làm gì, cuối cùng cũng là muốn nói thật mà.)
- Nh. Nói bóng.